Xe Toyota Innova 2.0E 2018

Tiếp nối sự thành công của hàng loạt phiên bản Innova trước đó, xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 với sự thay đổi mang tính đột phá mới lạ sẽ là dòng xe được mong chờ nhất hiện nay. Năm 2017 được cho là năm cực kỳ thành công của hãng Toyota Innova với các siêu phẩm ra đời như Innova 2.0V, 2.0E và 2.0G, trong đó phiên bản được đánh giá là có nhiều thay đổi vượt bậc nhất so với những phiên bản tiền nhiệm chính là Toyota Innova 2.0E chỗ số sàn.
 xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2017

Xe Toyota Innova 2.0E ngoại thất trẻ trung

Là phiên bản thấp nhất của Toyota Innova nhưng xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 tỏ ra không hề kém cạnh và thực sự bản lĩnh trước các đối thủ mạnh.

Sở hữu một ngoại hình vô cùng bắt mắt với thiết kế trẻ trung, năng động cùng sự chỉnh chu có phần già dặn được lột xác hoàn toàn, thay vào đó là những nét phá cách mang tính thể thao và hiện đại. Nếu nhìn từ bên ngoài, Toyota Innova 2.0E không khác mấy so với các phiên bản V và G cao cấp.
 xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2017
Phần đầu của xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 thu hút với lưới tản nhiệt được mở rộng, sáng bóng với những thanh ngang  khỏe khoắn. Cặp đèn pha góc cạnh vuốt dài ra sau của xe cho hiệu quả chiếu sáng tối ưu, đồng thời tăng vẻ cá tính cho xe. Bên cạnh đó là nét trang trí mới lạ, hấp dẫn cho xe với đèn sương mù nhỏ nhắn nhưng vô cùng xinh xắn giúp cho người lái có thể quan sát xung quanh trong điều kiện thời tiết xấu, nhiều sương mù. Dễ quan sát với gương chiếu hậu có kích thước lớn cho hình ảnh rõ ràng nay đã được tích hợp thêm đèn báo rẽ vô cùng tiện lợi, bạn có thể chỉnh điện hay gập điện một cách dễ dàng hơn. Gương và xe có cùng màu toát lên một nét đẹp thanh lịch và sang trọng.
 xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2017
Với bộ mâm xe láng bóng được thiết kế 10 chấu cầu kỳ làm cho xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 trở nên điệu đà hơn nhưng không kém phần thể thao và cứng cáp làm tăng vẻ mạnh mẽ cũng như sức hấp dẫn cho xe cả khi đang di chuyển.
 xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2017
Bên cạnh đó, đuôi xe Toyota Innova E trông thon gọn và uyển chuyển hơn với những đường nét góc cạnh sắc sảo cùng cụm đèn sau rực rỡ với sắc màu vô cùng sinh động và bắt mắt mang lại nét đẹp riêng cho xe.

Xe Toyota Innova 2.0 E trang bị nội thất và động cơ kiểu mới

Xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 rất được lòng khách hàng bởi nội thất rộng rãi, thoải mái. Nhiều gia đình thường lựa chọn những dòng xe có chỗ duỗi chân rộng và khoang hành lý lớn cũng như cách xếp ghế linh hoạt cho gia chủ nhiều sự bố trí hợp lý theo từng mục đích sử dụng.
 xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2017
Phiên bản này đã được cách âm tốt hơn trước, thật sự đem lại không gian yên tĩnh và riêng tư cho hành khách. Bên cạnh đó, bảng đồng hồ Option cũng được trang bị đèn Led có thể điều chỉnh được độ sáng tối theo ý muốn để xem được nhiều thông số hơn. Hệ thống âm thanh sở hữu 6 loa năng động và hữu ích với 1 đĩa CD kết hợp đầy đủ usb, aux, mp3 hiện đại. Mặc khác, các ngăn chứa vật dụng cũng được bố trí thuận tiện trong tầm tay giúp không gian xe trở nên gọn gàng, sạch sẽ hơn.
 xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2017
Xe Toyota Innova 2.0E số sàn  cũng được trang bị động cơ giống như 2 phiên bản G và V, cùng là động cơ xăng dung tích 2 lít và hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép VVT-i kép chỉ có mỗi hộp số là khác nhau. Toyota Innova 2.0E trang bị hộp số sàn 5 cấp cho khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt hơn trên mọi địa hình, đặc biệt là trên những địa hình phức tạp, gồ ghề và luôn chứng tỏ được sự bền bỉ của mình.

Đặc biệt, xe có hệ thống chống trộm đảm bảo an toàn về hành lý và đồ dùng cho hành khách. Xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 với hệ thống an toàn luôn được trang bị đúng chuẩn với dây đai, túi khí, khung và gầm xe TOP, cảm biến lùi, phanh ABS, bàn đạp phanh tự đổ, phanh đĩa thông gió và cột lái tự đổ,…

Khách hàng hoàn toàn yên tâm khi trao trọn niềm tin cho xe với đầy đủ những tính năng, sự tin tưởng của khách hàng chính là uy tín của hãng đồng thời sự lựa chọn của khách hàng cũng chính là động lực để Toyota vươn lên tầm cao mới ở những phiên bản tiếp theo. Và xe Toyota Innova 2.0E 08 chỗ số sàn 2018 đã thật sự làm được điều đó!

 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT INNOVA 7-2016 /  INNOVA SPEFICATION 7-2016
THÔNG SỐ KỸ THUẬT 2.0E
KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG / DIMENSION – WEIGHT
  Kích thước tổng thể / Overall Dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4735 x 1830 x 1795
Chiều dài cơ sở / Wheelbase mm 2750
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1540 x 1540
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance mm 178
Góc thoát trước/sau / Approach angle/Departure angle độ 21/25
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. Turning Radius m 5,4
Trọng lượng không tải / Curb Weight kg 1695-1700
Trọng lượng toàn tải / Gross Weight kg 2330
ĐỘNG CƠ – VẬN HÀNH / ENGINE – PERFORMANCE
  Mã động cơ / Engine Code   1TR-FE
Loại / Type   4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i kép
Dung tích công tác / Displacement cc 1998
Công suất tối đa / Max. Output Kw (Hp) / rpm 102 (137) / 5600
Mô men xoắn tối đa / Max. Torque N.m / rpm 183 / 4000
Dung tích bình nhiêu liệu / Fuel tank capacity L 55
Tiêu chuẩn khí xả / Emission Certification   Euro 4
Hộp số / Transmission   Hộp số tay 5 cấp/ 5 MT
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front   Tay đòn kép, lò xo cuộn và thanh cân bằng / Double wishbone
Sau / Rear   Liên kết 4 điểm, lò xo cuộn và tay đòn bên / 4-link with lateral rod
Lốp xe / Tyre   205/65R16
Mâm xe / Wheel   Mâm đúc / Alloy
Phanh / Brake Trước / Front   Đĩa thông gió / Ventilated disc
Sau / Rear   Tang trống / Drum
Mức tiêu hao nhiên liệu / Fuel Consumption Trong đô thị / City (L/100km)
Ngoài đô thị / Highway (L/100km)
Kết hợp / Combined (L/100km)
NGOẠI THẨT / EXTERIOR
  Cụm đèn trước / Headlamp Đèn chiếu gần / Low Beam   Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector
Đèn chiếu xa / High Beam   Halogen, phản xạ đa chiều / Halogen, multi-reflector
Chế độ điều khiển đèn tự động / Auto Light On/Off Feature   Không Có / Without
Hệ thống điều chỉnh góc chiếu / Leveling System   Chỉnh tay / Manual (LS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường / Follow me home system   Không Có / Without
Đèn sương mù trước / Front Fog Lamp   Có / With
Cụm đèn sau / Taillamp   Bóng đèn thường / Bulb
Đèn báo phanh trên cao / High Mount Stop Lamp   LED
Gương chiếu hậu / Outside Rear-View Mirror Điều chỉnh điện / Power Adjust   Có / With
Gập điện / Power Fold   Không/Without
Tích hợp đèn báo rẽ / Turn Signal   Có (LED) /With (LED )
Màu / Color   Cùng màu thân xe / Body color
Tay nắm cửa ngoài xe / Outside door handle   Cùng màu thân xe / Body color
Gạt mưa trước / Front Wiper   Gián đoạn / Intermittent
Sưởi kính sau / Rear Window Defogger   Có / With
Cánh hướng gió sau / Rear spoiler   Có / With
Ăng ten dạng vây cá / Shark fin antenna   Có / With
NỘI THẤT / INTERIOR
  Tay lái / Steering Wheel Loại / Type   4 chấu, urethane, mạ bạc
Nút bấm tích hợp / Steering Switch   Điều chỉnh âm thanh, điện thoại rảnh tay, điều chỉnh màn hình đa thông tin
Điều chỉnh / Adjust   Chỉnh tay 4 hướng / Manual Tilt & Telescopic
Trợ lực / Power Steering   Thủy lực / Hydraulic
Gương chiếu hậu bên trong / Inside Rear-View Mirror   2 chế độ ngày & đêm / Day&Night
Ốp trang trí nội thất / Trim package   Cùng màu nội thất / Interior color
Tay nắm cửa trong xe / Inside door handle   Không Có / Without
Cụm đồng hồ / Instrument cluster Loại / Type   Analog
Đèn báo chế độ ECO / ECO indicator   Có / With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu / Fuel consumption meter   Có / With
Chức năng báo vị trí cần số   Không Có / Without
Màn hình hiển thị đa thông tin / MID   Màn hình đơn sắc / Monochrome dot
Chất liệu ghế / Seat Material   Nỉ thường / Low grade fabric
Ghế trước / Front seat Loại / Type   Loại thường/ Normal
Điều chỉnh ghế lái / Driver’s seat adjust   Chỉnh tay 6 hướng/ 6 ways manual
Điều chỉnh ghế hành khách / Passenger’s seat adjust   Chỉnh tay 4 hướng/ 4 ways manual
Ghế sau / Rear seat Hàng ghế thứ 2 / 2nd row   Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3 / 3rd row   Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Tựa tay hàng ghế thứ 2 / Rear armrest   Không Có / Without
TIỆN ÍCH / UTILITIES – COMFORT
  Hệ thống điều hòa / Air Conditioner   Chỉnh tay, 2 giàn lạnh / Manual, dual cooler
Cửa gió sau / Rear air duct   Có / With
Hệ thống âm thanh / Audio System Loại / Type   Loại thường/ Normal
Đầu đĩa / Head unit   CD
Số loa / Speaker   6
Cổng kết nối AUX / AUX   Có / With
Cổng kết nối USB / USB   Có / With
Kết nối Bluetooth / Bluetooth   Có / With
Điều khiển bằng giọng nói / Voice command   Không Có / Without
Cổng kết nối HDMI / HDMI port   Không Có / Without
Hệ thống mở khóa và khởi động thông minh / Smart Entry and Start System   Không Có / Without
Chức năng khóa cửa từ xa / Wireless door lock   Có / With
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power Window   Có (1 chạm và chống kẹt bên người lái)
Chế độ lái ECO & POWER / ECO & POWER mode   Có / With
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG / ACTIVE SAFETY
  Hệ thống chống bó cứng phanh / Anti-lock Braking System (ABS)     Có / With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / Brake Assist System (BA)     Có / With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử / Electronic Brakeforce Distribution (EBD)     Có / With
Hệ thống ổn định thân xe điện tử / Vehicle Stability Control (VSC)     Không Có / Without
Hệ thống kiểm soát lực kéo / Traction Control (TRC)     Không Có / Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Assist Control (HAC)     Không Có / Without
Đèn báo phanh khẩn cấp / Emergency brake signal (EBS)   Không Có / Without
Cảm biến lùi / Back sensor   Có / With
AN TOÀN THỤ ĐỘNG / PASSIVE SAFETY
  Khung xe GOA / GOA frame   Có / With
  Túi khí người lái và hành khách phía trước / Front Airbags     Có / With
Túi khí đầu gối người lái / Driver’s Knee Airbags   Có / With
Túi khí bên hông phía trước / Front Side Airbags   Không có / Without
Túi khí rèm / Curtain Shield Airbags   Không có / Without
Dây đai an toàn / Seat belt   3 điểm ELR, 8 vị trí/ 3 Point ELR x8
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ/ Whiplash Injury Lessening Seat     Có / With
AN NINH / SECURITY
  Hệ thống báo động / Auto alarm   Không Có / Without
Hệ thống mã hóa khóa động cơ / Immobilizer   Không Có / Without

CÔNG TY TNHH TOYOTA AN SƯƠNG -TAS

382 Quốc lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP. HCM

Hotline tư vấn: 0962863939 - Số Fax: 08.371.77777

Gọi ngay